베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đưa tin" (1)
đưa tin
영어
구to report news
Các hãng thông tấn đã đưa tin về vụ việc.
News agencies reported on the incident.
관련 단어 "đưa tin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đưa tin" (2)
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
The Vietnam News Agency releases news quickly.
Các hãng thông tấn đã đưa tin về vụ việc.
News agencies reported on the incident.
